french leave
Định nghĩa
Danh từ: Sự ra đi đột ngột và không báo trước (không nói lời tạm biệt).
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã ra đi đột ngột khỏi bữa tiệc mà không nói với ai.)
- (Việc người lính ra đi không báo trước đã gây ra nhiều rắc rối cho đơn vị của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to take french leave": hành động ra đi mà không xin phép hoặc không nói lời tạm biệt.
- She took french leave from the meeting to avoid awkward questions. (Cô ấy đã ra đi đột ngột khỏi cuộc họp để tránh những câu hỏi khó xử.)
Biến thể và từ gần giống
- French leave (cụm danh từ cố định): không có biến thể chính thức, nhưng đôi khi được viết hoa chữ "F" trong tiếng Anh.
Từ đồng nghĩa
- Sự ra đi lặng lẽ: hành động rời khỏi một nơi mà không gây chú ý.
- Sự trốn tránh: hành động rời đi để tránh đối mặt với tình huống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Slip away: lặng lẽ rời đi.
- He slipped away from the party when no one was looking. (Anh ấy lặng lẽ rời khỏi bữa tiệc khi không ai để ý.)
- Make off: rời đi vội vã, thường là để trốn tránh.
- They made off before the police arrived. (Họ đã rời đi vội vã trước khi cảnh sát đến.)
Thành ngữ liên quan
- Take a powder: rời đi đột ngột và bí mật (thường dùng trong văn nói).
- He took a powder from the office without finishing his work. (Anh ấy đã rời đi đột ngột khỏi văn phòng mà không hoàn thành công việc.)